el cid

Học thuật
Thân thiện
el cid

El Cid rides his horse into battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Người hùng của thơ sử thi Tây Ban Nha thế kỷ 12: "El Cid" tên hiệu của Rodrigo Díaz de Vivar, một hiệp sĩ nhà quân sự người Castile, người đã trở thành anh hùng dân tộc trong văn học lịch sử Tây Ban Nha. Ông nhân vật chính của bài thơ sử thi "Cantar de Mio Cid" (Bài ca về Chúa của tôi).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The legend of El Cid is a central part of Spanish cultural heritage. (Huyền thoại về El Cid một phần trung tâm của di sản văn hóa Tây Ban Nha.)
    • Many films and books have been inspired by the story of El Cid. (Nhiều bộ phim sách đã được lấy cảm hứng từ câu chuyện về El Cid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cid": Một cách gọi khác, thường được sử dụng trong các văn bản tiếng Anh.
    • The Cid is celebrated as a symbol of chivalry and reconquest. (Ngài Cid được tôn vinh như một biểu tượng của tinh thần hiệp sĩ cuộc tái chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodrigo Díaz de Vivar (n): Tên thật của El Cid.
  • Campeador (n): Biệt danh khác của ông, có nghĩa "Bậc thầy chiến trận".
Từ đồng nghĩa
  • National hero: anh hùng dân tộc.
  • Epic hero: anh hùng sử thi.
Thành ngữ liên quan
  • To fight like El Cid: Chiến đấu dũng cảm kiên cường, như một huyền thoại.
    • Despite being outnumbered, they fought like El Cid. (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, họ đã chiến đấu dũng cảm như El Cid.)
el cid

El Cid rides his horse into battle.

Noun
  1. người hùng của thơ sử thi Tây Ban Nha thế kỷ 12

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống